UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2155

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
2Hắc đạo
29/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
3Hắc đạo
1/2 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
4Hắc đạo
2/2 ÂLQuý TỵTrực Bình
5Hoàng đạo
3/2 ÂLGiáp NgọTrực Định
6Hoàng đạo
4/2 ÂLẤt MùiTrực Định
7Hắc đạo
5/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
8Hoàng đạo
6/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
9Hắc đạo
7/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
10Hắc đạo
8/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
11Hoàng đạo
9/2 ÂLCanh TýTrực Thu
12Hắc đạo
10/2 ÂLTân SửuTrực Khai
13Hoàng đạo
11/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
14Hoàng đạo
12/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
15Hắc đạo
13/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
16Hắc đạo
14/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
17Hoàng đạo
15/2 ÂLBính NgọTrực Bình
18Hoàng đạo
16/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
19Hắc đạo
17/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
20Hoàng đạo
18/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
21Hắc đạo
19/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
22Hắc đạo
20/2 ÂLTân HợiTrực Thành
23Hoàng đạo
21/2 ÂLNhâm TýTrực Thu
24Hắc đạo
22/2 ÂLQuý SửuTrực Khai
25Hoàng đạo
23/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế
26Hoàng đạo
24/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến
27Hắc đạo
25/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ
28Hắc đạo
26/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
29Hoàng đạo
27/2 ÂLMậu NgọTrực Bình
30Hoàng đạo
28/2 ÂLKỷ MùiTrực Định
31Hắc đạo
29/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2155 | Tử Vi Hàng Ngày