UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2155

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
30/2 ÂLTân DậuTrực Phá
2Hắc đạo
1/3 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
3Hoàng đạo
2/3 ÂLQuý HợiTrực Thành
4Hắc đạo
3/3 ÂLGiáp TýTrực Thu
5Hắc đạo
4/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
6Hoàng đạo
5/3 ÂLBính DầnTrực Khai
7Hắc đạo
6/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
8Hoàng đạo
7/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
9Hoàng đạo
8/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
10Hắc đạo
9/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
11Hắc đạo
10/3 ÂLTân MùiTrực Bình
12Hoàng đạo
11/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
13Hoàng đạo
12/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
14Hắc đạo
13/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
15Hoàng đạo
14/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
16Hắc đạo
15/3 ÂLBính TýTrực Thành
17Hắc đạo
16/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
18Hoàng đạo
17/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
19Hắc đạo
18/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
20Hoàng đạo
19/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
21Hoàng đạo
20/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
22Hắc đạo
21/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
23Hắc đạo
22/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
24Hoàng đạo
23/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
25Hoàng đạo
24/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
26Hắc đạo
25/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
27Hoàng đạo
26/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
28Hắc đạo
27/3 ÂLMậu TýTrực Thành
29Hắc đạo
28/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
30Hoàng đạo
29/3 ÂLCanh DầnTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2155 | Tử Vi Hàng Ngày