UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2157

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
2Hoàng đạo
29/8 ÂLBính TýTrực Bình
3Hắc đạo
1/9 ÂLĐinh SửuTrực Định
4Hoàng đạo
2/9 ÂLMậu DầnTrực Chấp
5Hắc đạo
3/9 ÂLKỷ MãoTrực Phá
6Hoàng đạo
4/9 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
7Hoàng đạo
5/9 ÂLTân TỵTrực Thành
8Hắc đạo
6/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
9Hắc đạo
7/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
10Hoàng đạo
8/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
11Hoàng đạo
9/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
12Hắc đạo
10/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến
13Hoàng đạo
11/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
14Hắc đạo
12/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
15Hắc đạo
13/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
16Hoàng đạo
14/9 ÂLCanh DầnTrực Định
17Hắc đạo
15/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
18Hoàng đạo
16/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
19Hoàng đạo
17/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
20Hắc đạo
18/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
21Hắc đạo
19/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
22Hoàng đạo
20/9 ÂLBính ThânTrực Khai
23Hoàng đạo
21/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
24Hắc đạo
22/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
25Hoàng đạo
23/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
26Hắc đạo
24/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
27Hắc đạo
25/9 ÂLTân SửuTrực Bình
28Hoàng đạo
26/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
29Hắc đạo
27/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
30Hoàng đạo
28/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
31Hoàng đạo
29/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2157 | Tử Vi Hàng Ngày