UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2157

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
30/9 ÂLBính NgọTrực Thành
2Hoàng đạo
1/10 ÂLĐinh MùiTrực Thu
3Hắc đạo
2/10 ÂLMậu ThânTrực Khai
4Hắc đạo
3/10 ÂLKỷ DậuTrực Bế
5Hoàng đạo
4/10 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
6Hoàng đạo
5/10 ÂLTân HợiTrực Trừ
7Hắc đạo
6/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
8Hoàng đạo
7/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
9Hắc đạo
8/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
10Hắc đạo
9/10 ÂLẤt MãoTrực Định
11Hoàng đạo
10/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
12Hắc đạo
11/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
13Hoàng đạo
12/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
14Hoàng đạo
13/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
15Hắc đạo
14/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
16Hắc đạo
15/10 ÂLTân DậuTrực Khai
17Hoàng đạo
16/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
18Hoàng đạo
17/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
19Hắc đạo
18/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
20Hoàng đạo
19/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
21Hắc đạo
20/10 ÂLBính DầnTrực Bình
22Hắc đạo
21/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
23Hoàng đạo
22/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
24Hắc đạo
23/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
25Hoàng đạo
24/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
26Hoàng đạo
25/10 ÂLTân MùiTrực Thành
27Hắc đạo
26/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
28Hắc đạo
27/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
29Hoàng đạo
28/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
30Hoàng đạo
29/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2157 | Tử Vi Hàng Ngày