UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2157
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/1 ÂLTân SửuTrực Bế2Hắc đạo
21/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến3Hắc đạo
22/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ4Hoàng đạo
23/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn5Hoàng đạo
24/1 ÂLẤt TỵTrực Mãn6Hắc đạo
25/1 ÂLBính NgọTrực Bình7Hoàng đạo
26/1 ÂLĐinh MùiTrực Định8Hắc đạo
27/1 ÂLMậu ThânTrực Chấp9Hắc đạo
28/1 ÂLKỷ DậuTrực Phá10Hoàng đạo
29/1 ÂLCanh TuấtTrực Nguy11Hắc đạo
1/2 ÂLTân HợiTrực Thành12Hoàng đạo
2/2 ÂLNhâm TýTrực Thu13Hắc đạo
3/2 ÂLQuý SửuTrực Khai14Hoàng đạo
4/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế15Hoàng đạo
5/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến16Hắc đạo
6/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ17Hắc đạo
7/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn18Hoàng đạo
8/2 ÂLMậu NgọTrực Bình19Hoàng đạo
9/2 ÂLKỷ MùiTrực Định20Hắc đạo
10/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp21Hoàng đạo
11/2 ÂLTân DậuTrực Phá22Hắc đạo
12/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy23Hắc đạo
13/2 ÂLQuý HợiTrực Thành24Hoàng đạo
14/2 ÂLGiáp TýTrực Thu25Hắc đạo
15/2 ÂLẤt SửuTrực Khai26Hoàng đạo
16/2 ÂLBính DầnTrực Bế27Hoàng đạo
17/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến28Hắc đạo
18/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ29Hắc đạo
19/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn30Hoàng đạo
20/2 ÂLCanh NgọTrực Bình31Hoàng đạo
21/2 ÂLTân MùiTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.