UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2157

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp
2Hoàng đạo
23/2 ÂLQuý DậuTrực Phá
3Hắc đạo
24/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
4Hắc đạo
25/2 ÂLẤt HợiTrực Nguy
5Hoàng đạo
26/2 ÂLBính TýTrực Thành
6Hắc đạo
27/2 ÂLĐinh SửuTrực Thu
7Hoàng đạo
28/2 ÂLMậu DầnTrực Khai
8Hoàng đạo
29/2 ÂLKỷ MãoTrực Bế
9Hoàng đạo
1/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
10Hoàng đạo
2/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
11Hắc đạo
3/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
12Hắc đạo
4/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
13Hoàng đạo
5/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
14Hoàng đạo
6/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
15Hắc đạo
7/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
16Hoàng đạo
8/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
17Hắc đạo
9/3 ÂLMậu TýTrực Thành
18Hắc đạo
10/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
19Hoàng đạo
11/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
20Hắc đạo
12/3 ÂLTân MãoTrực Bế
21Hoàng đạo
13/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
22Hoàng đạo
14/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
23Hắc đạo
15/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
24Hắc đạo
16/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
25Hoàng đạo
17/3 ÂLBính ThânTrực Định
26Hoàng đạo
18/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
27Hắc đạo
19/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
28Hoàng đạo
20/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
29Hắc đạo
21/3 ÂLCanh TýTrực Thành
30Hắc đạo
22/3 ÂLTân SửuTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2157 | Tử Vi Hàng Ngày