UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2158
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/1 ÂLMậu DầnTrực Trừ2Hắc đạo
4/1 ÂLKỷ MãoTrực Mãn3Hoàng đạo
5/1 ÂLCanh ThìnTrực Bình4Hoàng đạo
6/1 ÂLTân TỵTrực Bình5Hắc đạo
7/1 ÂLNhâm NgọTrực Định6Hoàng đạo
8/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp7Hắc đạo
9/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá8Hắc đạo
10/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy9Hoàng đạo
11/1 ÂLBính TuấtTrực Thành10Hắc đạo
12/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu11Hoàng đạo
13/1 ÂLMậu TýTrực Khai12Hoàng đạo
14/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế13Hắc đạo
15/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến14Hắc đạo
16/1 ÂLTân MãoTrực Trừ15Hoàng đạo
17/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn16Hoàng đạo
18/1 ÂLQuý TỵTrực Bình17Hắc đạo
19/1 ÂLGiáp NgọTrực Định18Hoàng đạo
20/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp19Hắc đạo
21/1 ÂLBính ThânTrực Phá20Hắc đạo
22/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy21Hoàng đạo
23/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành22Hắc đạo
24/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu23Hoàng đạo
25/1 ÂLCanh TýTrực Khai24Hoàng đạo
26/1 ÂLTân SửuTrực Bế25Hắc đạo
27/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến26Hắc đạo
28/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ27Hoàng đạo
29/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn28Hoàng đạo
30/1 ÂLẤt TỵTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.