UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2158
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/12 ÂLĐinh MùiTrực Nguy2Hoàng đạo
2/12 ÂLMậu ThânTrực Thành3Hắc đạo
3/12 ÂLKỷ DậuTrực Thu4Hoàng đạo
4/12 ÂLCanh TuấtTrực Khai5Hoàng đạo
5/12 ÂLTân HợiTrực Khai6Hắc đạo
6/12 ÂLNhâm TýTrực Bế7Hắc đạo
7/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến8Hoàng đạo
8/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ9Hoàng đạo
9/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn10Hắc đạo
10/12 ÂLBính ThìnTrực Bình11Hoàng đạo
11/12 ÂLĐinh TỵTrực Định12Hắc đạo
12/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp13Hắc đạo
13/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá14Hoàng đạo
14/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy15Hắc đạo
15/12 ÂLTân DậuTrực Thành16Hoàng đạo
16/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu17Hoàng đạo
17/12 ÂLQuý HợiTrực Khai18Hắc đạo
18/12 ÂLGiáp TýTrực Bế19Hắc đạo
19/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến20Hoàng đạo
20/12 ÂLBính DầnTrực Trừ21Hoàng đạo
21/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn22Hắc đạo
22/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình23Hoàng đạo
23/12 ÂLKỷ TỵTrực Định24Hắc đạo
24/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp25Hắc đạo
25/12 ÂLTân MùiTrực Phá26Hoàng đạo
26/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy27Hắc đạo
27/12 ÂLQuý DậuTrực Thành28Hoàng đạo
28/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu29Hoàng đạo
29/12 ÂLẤt HợiTrực Khai30Hoàng đạo
1/1 ÂLBính TýTrực Bế31Hoàng đạo
2/1 ÂLĐinh SửuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.