UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2158

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/3 ÂLĐinh SửuTrực Khai
2Hoàng đạo
4/3 ÂLMậu DầnTrực Bế
3Hắc đạo
5/3 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
4Hoàng đạo
6/3 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
5Hoàng đạo
7/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
6Hắc đạo
8/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
7Hắc đạo
9/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
8Hoàng đạo
10/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
9Hoàng đạo
11/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
10Hắc đạo
12/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
11Hoàng đạo
13/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
12Hắc đạo
14/3 ÂLMậu TýTrực Thành
13Hắc đạo
15/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
14Hoàng đạo
16/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
15Hắc đạo
17/3 ÂLTân MãoTrực Bế
16Hoàng đạo
18/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
17Hoàng đạo
19/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
18Hắc đạo
20/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
19Hắc đạo
21/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
20Hoàng đạo
22/3 ÂLBính ThânTrực Định
21Hoàng đạo
23/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
22Hắc đạo
24/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
23Hoàng đạo
25/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
24Hắc đạo
26/3 ÂLCanh TýTrực Thành
25Hắc đạo
27/3 ÂLTân SửuTrực Thu
26Hoàng đạo
28/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
27Hắc đạo
29/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
28Hoàng đạo
1/4 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
29Hắc đạo
2/4 ÂLẤt TỵTrực Trừ
30Hoàng đạo
3/4 ÂLBính NgọTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2158 | Tử Vi Hàng Ngày