UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2158
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/4 ÂLĐinh MùiTrực Bình2Hắc đạo
5/4 ÂLMậu ThânTrực Định3Hắc đạo
6/4 ÂLKỷ DậuTrực Chấp4Hoàng đạo
7/4 ÂLCanh TuấtTrực Phá5Hoàng đạo
8/4 ÂLTân HợiTrực Phá6Hắc đạo
9/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy7Hoàng đạo
10/4 ÂLQuý SửuTrực Thành8Hắc đạo
11/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu9Hắc đạo
12/4 ÂLẤt MãoTrực Khai10Hoàng đạo
13/4 ÂLBính ThìnTrực Bế11Hắc đạo
14/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến12Hoàng đạo
15/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ13Hoàng đạo
16/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn14Hắc đạo
17/4 ÂLCanh ThânTrực Bình15Hắc đạo
18/4 ÂLTân DậuTrực Định16Hoàng đạo
19/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp17Hoàng đạo
20/4 ÂLQuý HợiTrực Phá18Hắc đạo
21/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy19Hoàng đạo
22/4 ÂLẤt SửuTrực Thành20Hắc đạo
23/4 ÂLBính DầnTrực Thu21Hắc đạo
24/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai22Hoàng đạo
25/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế23Hắc đạo
26/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến24Hoàng đạo
27/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ25Hoàng đạo
28/4 ÂLTân MùiTrực Mãn26Hắc đạo
29/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình27Hắc đạo
30/4 ÂLQuý DậuTrực Định28Hắc đạo
1/5 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp29Hắc đạo
2/5 ÂLẤt HợiTrực Phá30Hoàng đạo
3/5 ÂLBính TýTrực Nguy31Hoàng đạo
4/5 ÂLĐinh SửuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.