UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2158

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/6 ÂLMậu ThânTrực Mãn
2Hắc đạo
7/6 ÂLKỷ DậuTrực Bình
3Hoàng đạo
8/6 ÂLCanh TuấtTrực Định
4Hoàng đạo
9/6 ÂLTân HợiTrực Chấp
5Hắc đạo
10/6 ÂLNhâm TýTrực Phá
6Hắc đạo
11/6 ÂLQuý SửuTrực Nguy
7Hoàng đạo
12/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
8Hoàng đạo
13/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
9Hắc đạo
14/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
10Hoàng đạo
15/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
11Hắc đạo
16/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
12Hắc đạo
17/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
13Hoàng đạo
18/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
14Hắc đạo
19/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
15Hoàng đạo
20/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
16Hoàng đạo
21/6 ÂLQuý HợiTrực Định
17Hắc đạo
22/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
18Hắc đạo
23/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
19Hoàng đạo
24/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
20Hoàng đạo
25/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành
21Hắc đạo
26/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu
22Hoàng đạo
27/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
23Hắc đạo
28/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
24Hắc đạo
29/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
25Hắc đạo
1/7 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
26Hắc đạo
2/7 ÂLQuý DậuTrực Mãn
27Hoàng đạo
3/7 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
28Hắc đạo
4/7 ÂLẤt HợiTrực Định
29Hoàng đạo
5/7 ÂLBính TýTrực Chấp
30Hoàng đạo
6/7 ÂLĐinh SửuTrực Phá
31Hắc đạo
7/7 ÂLMậu DầnTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2158 | Tử Vi Hàng Ngày