UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2158

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/5 ÂLMậu DầnTrực Thu
2Hoàng đạo
6/5 ÂLKỷ MãoTrực Khai
3Hắc đạo
7/5 ÂLCanh ThìnTrực Bế
4Hắc đạo
8/5 ÂLTân TỵTrực Kiến
5Hoàng đạo
9/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
6Hắc đạo
10/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
7Hoàng đạo
11/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
8Hoàng đạo
12/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
9Hắc đạo
13/5 ÂLBính TuấtTrực Định
10Hắc đạo
14/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
11Hoàng đạo
15/5 ÂLMậu TýTrực Phá
12Hoàng đạo
16/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
13Hắc đạo
17/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
14Hoàng đạo
18/5 ÂLTân MãoTrực Thu
15Hắc đạo
19/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
16Hắc đạo
20/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
17Hoàng đạo
21/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
18Hắc đạo
22/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
19Hoàng đạo
23/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
20Hoàng đạo
24/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
21Hắc đạo
25/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
22Hắc đạo
26/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
23Hoàng đạo
27/5 ÂLCanh TýTrực Phá
24Hoàng đạo
28/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
25Hắc đạo
29/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
26Hoàng đạo
1/6 ÂLQuý MãoTrực Thu
27Hắc đạo
2/6 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
28Hoàng đạo
3/6 ÂLẤt TỵTrực Bế
29Hắc đạo
4/6 ÂLBính NgọTrực Kiến
30Hắc đạo
5/6 ÂLĐinh MùiTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2158 | Tử Vi Hàng Ngày