UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2159
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/10 ÂLBính TuấtTrực Bế2Hoàng đạo
23/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến3Hắc đạo
24/10 ÂLMậu TýTrực Trừ4Hoàng đạo
25/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn5Hắc đạo
26/10 ÂLCanh DầnTrực Bình6Hắc đạo
27/10 ÂLTân MãoTrực Định7Hoàng đạo
28/10 ÂLNhâm ThìnTrực Định8Hắc đạo
29/10 ÂLQuý TỵTrực Chấp9Hoàng đạo
30/10 ÂLGiáp NgọTrực Phá10Hắc đạo
1/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy11Hoàng đạo
2/11 ÂLBính ThânTrực Thành12Hoàng đạo
3/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu13Hắc đạo
4/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai14Hắc đạo
5/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế15Hoàng đạo
6/11 ÂLCanh TýTrực Kiến16Hoàng đạo
7/11 ÂLTân SửuTrực Trừ17Hắc đạo
8/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn18Hoàng đạo
9/11 ÂLQuý MãoTrực Bình19Hắc đạo
10/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định20Hắc đạo
11/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp21Hoàng đạo
12/11 ÂLBính NgọTrực Phá22Hắc đạo
13/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy23Hoàng đạo
14/11 ÂLMậu ThânTrực Thành24Hoàng đạo
15/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu25Hắc đạo
16/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai26Hắc đạo
17/11 ÂLTân HợiTrực Bế27Hoàng đạo
18/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến28Hoàng đạo
19/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ29Hắc đạo
20/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn30Hoàng đạo
21/11 ÂLẤt MãoTrực Bình31Hắc đạo
22/11 ÂLBính ThìnTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.