UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2159

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
2Hoàng đạo
23/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
3Hắc đạo
24/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
4Hắc đạo
25/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
5Hoàng đạo
26/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
6Hoàng đạo
27/9 ÂLTân DậuTrực Bế
7Hắc đạo
28/9 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
8Hoàng đạo
29/9 ÂLQuý HợiTrực Kiến
9Hắc đạo
30/9 ÂLGiáp TýTrực Trừ
10Hoàng đạo
1/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
11Hắc đạo
2/10 ÂLBính DầnTrực Bình
12Hắc đạo
3/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
13Hoàng đạo
4/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
14Hắc đạo
5/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
15Hoàng đạo
6/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
16Hoàng đạo
7/10 ÂLTân MùiTrực Thành
17Hắc đạo
8/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
18Hắc đạo
9/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
19Hoàng đạo
10/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
20Hoàng đạo
11/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
21Hắc đạo
12/10 ÂLBính TýTrực Trừ
22Hoàng đạo
13/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
23Hắc đạo
14/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
24Hắc đạo
15/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
25Hoàng đạo
16/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
26Hắc đạo
17/10 ÂLTân TỵTrực Phá
27Hoàng đạo
18/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
28Hoàng đạo
19/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
29Hắc đạo
20/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
30Hắc đạo
21/10 ÂLẤt DậuTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2159 | Tử Vi Hàng Ngày