UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2159
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy2Hoàng đạo
21/7 ÂLBính ThìnTrực Thành3Hoàng đạo
22/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu4Hắc đạo
23/7 ÂLMậu NgọTrực Khai5Hoàng đạo
24/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế6Hắc đạo
25/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến7Hắc đạo
26/7 ÂLTân DậuTrực Trừ8Hoàng đạo
27/7 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ9Hắc đạo
28/7 ÂLQuý HợiTrực Mãn10Hoàng đạo
29/7 ÂLGiáp TýTrực Bình11Hoàng đạo
30/7 ÂLẤt SửuTrực Định12Hoàng đạo
1/8 ÂLBính DầnTrực Chấp13Hoàng đạo
2/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá14Hắc đạo
3/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy15Hắc đạo
4/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành16Hoàng đạo
5/8 ÂLCanh NgọTrực Thu17Hoàng đạo
6/8 ÂLTân MùiTrực Khai18Hắc đạo
7/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế19Hoàng đạo
8/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến20Hắc đạo
9/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ21Hắc đạo
10/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn22Hoàng đạo
11/8 ÂLBính TýTrực Bình23Hắc đạo
12/8 ÂLĐinh SửuTrực Định24Hoàng đạo
13/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp25Hoàng đạo
14/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá26Hắc đạo
15/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy27Hắc đạo
16/8 ÂLTân TỵTrực Thành28Hoàng đạo
17/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu29Hoàng đạo
18/8 ÂLQuý MùiTrực Khai30Hắc đạo
19/8 ÂLGiáp ThânTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.