UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2159
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến2Hắc đạo
21/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ3Hắc đạo
22/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn4Hoàng đạo
23/8 ÂLMậu TýTrực Bình5Hắc đạo
24/8 ÂLKỷ SửuTrực Định6Hoàng đạo
25/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp7Hoàng đạo
26/8 ÂLTân MãoTrực Phá8Hắc đạo
27/8 ÂLNhâm ThìnTrực Phá9Hắc đạo
28/8 ÂLQuý TỵTrực Nguy10Hoàng đạo
29/8 ÂLGiáp NgọTrực Thành11Hắc đạo
1/9 ÂLẤt MùiTrực Thu12Hoàng đạo
2/9 ÂLBính ThânTrực Khai13Hoàng đạo
3/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế14Hắc đạo
4/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến15Hoàng đạo
5/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ16Hắc đạo
6/9 ÂLCanh TýTrực Mãn17Hắc đạo
7/9 ÂLTân SửuTrực Bình18Hoàng đạo
8/9 ÂLNhâm DầnTrực Định19Hắc đạo
9/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp20Hoàng đạo
10/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá21Hoàng đạo
11/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy22Hắc đạo
12/9 ÂLBính NgọTrực Thành23Hắc đạo
13/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu24Hoàng đạo
14/9 ÂLMậu ThânTrực Khai25Hoàng đạo
15/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế26Hắc đạo
16/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến27Hoàng đạo
17/9 ÂLTân HợiTrực Trừ28Hắc đạo
18/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn29Hắc đạo
19/9 ÂLQuý SửuTrực Bình30Hoàng đạo
20/9 ÂLGiáp DầnTrực Định31Hắc đạo
21/9 ÂLẤt MãoTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.