UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2160

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/9 ÂLTân MãoTrực Phá
2Hoàng đạo
3/9 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
3Hoàng đạo
4/9 ÂLQuý TỵTrực Thành
4Hắc đạo
5/9 ÂLGiáp NgọTrực Thu
5Hắc đạo
6/9 ÂLẤt MùiTrực Khai
6Hoàng đạo
7/9 ÂLBính ThânTrực Bế
7Hoàng đạo
8/9 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
8Hắc đạo
9/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
9Hoàng đạo
10/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
10Hắc đạo
11/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
11Hắc đạo
12/9 ÂLTân SửuTrực Bình
12Hoàng đạo
13/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
13Hắc đạo
14/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
14Hoàng đạo
15/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
15Hoàng đạo
16/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
16Hắc đạo
17/9 ÂLBính NgọTrực Thành
17Hắc đạo
18/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
18Hoàng đạo
19/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
19Hoàng đạo
20/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
20Hắc đạo
21/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
21Hoàng đạo
22/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
22Hắc đạo
23/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
23Hắc đạo
24/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
24Hoàng đạo
25/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
25Hắc đạo
26/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
26Hoàng đạo
27/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
27Hoàng đạo
28/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
28Hắc đạo
29/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
29Hoàng đạo
1/10 ÂLKỷ MùiTrực Thu
30Hắc đạo
2/10 ÂLCanh ThânTrực Khai
31Hắc đạo
3/10 ÂLTân DậuTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2160 | Tử Vi Hàng Ngày