UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2160
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/10 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến2Hoàng đạo
5/10 ÂLQuý HợiTrực Trừ3Hắc đạo
6/10 ÂLGiáp TýTrực Mãn4Hoàng đạo
7/10 ÂLẤt SửuTrực Bình5Hắc đạo
8/10 ÂLBính DầnTrực Định6Hắc đạo
9/10 ÂLĐinh MãoTrực Chấp7Hoàng đạo
10/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp8Hắc đạo
11/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá9Hoàng đạo
12/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy10Hoàng đạo
13/10 ÂLTân MùiTrực Thành11Hắc đạo
14/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu12Hắc đạo
15/10 ÂLQuý DậuTrực Khai13Hoàng đạo
16/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế14Hoàng đạo
17/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến15Hắc đạo
18/10 ÂLBính TýTrực Trừ16Hoàng đạo
19/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn17Hắc đạo
20/10 ÂLMậu DầnTrực Bình18Hắc đạo
21/10 ÂLKỷ MãoTrực Định19Hoàng đạo
22/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp20Hắc đạo
23/10 ÂLTân TỵTrực Phá21Hoàng đạo
24/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy22Hoàng đạo
25/10 ÂLQuý MùiTrực Thành23Hắc đạo
26/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu24Hắc đạo
27/10 ÂLẤt DậuTrực Khai25Hoàng đạo
28/10 ÂLBính TuấtTrực Bế26Hoàng đạo
29/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến27Hắc đạo
30/10 ÂLMậu TýTrực Trừ28Hoàng đạo
1/11 ÂLKỷ SửuTrực Mãn29Hắc đạo
2/11 ÂLCanh DầnTrực Bình30Hoàng đạo
3/11 ÂLTân MãoTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.