UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2161
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp2Hoàng đạo
15/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá3Hoàng đạo
16/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy4Hắc đạo
17/9 ÂLCanh NgọTrực Thành5Hắc đạo
18/9 ÂLTân MùiTrực Thu6Hoàng đạo
19/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai7Hoàng đạo
20/9 ÂLQuý DậuTrực Khai8Hắc đạo
21/9 ÂLGiáp TuấtTrực Bế9Hoàng đạo
22/9 ÂLẤt HợiTrực Kiến10Hắc đạo
23/9 ÂLBính TýTrực Trừ11Hắc đạo
24/9 ÂLĐinh SửuTrực Mãn12Hoàng đạo
25/9 ÂLMậu DầnTrực Bình13Hắc đạo
26/9 ÂLKỷ MãoTrực Định14Hoàng đạo
27/9 ÂLCanh ThìnTrực Chấp15Hoàng đạo
28/9 ÂLTân TỵTrực Phá16Hắc đạo
29/9 ÂLNhâm NgọTrực Nguy17Hoàng đạo
1/10 ÂLQuý MùiTrực Thành18Hắc đạo
2/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu19Hắc đạo
3/10 ÂLẤt DậuTrực Khai20Hoàng đạo
4/10 ÂLBính TuấtTrực Bế21Hoàng đạo
5/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến22Hắc đạo
6/10 ÂLMậu TýTrực Trừ23Hoàng đạo
7/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn24Hắc đạo
8/10 ÂLCanh DầnTrực Bình25Hắc đạo
9/10 ÂLTân MãoTrực Định26Hoàng đạo
10/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp27Hắc đạo
11/10 ÂLQuý TỵTrực Phá28Hoàng đạo
12/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy29Hoàng đạo
13/10 ÂLẤt MùiTrực Thành30Hắc đạo
14/10 ÂLBính ThânTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.