UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2161

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
2Hoàng đạo
16/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
3Hoàng đạo
17/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
4Hắc đạo
18/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
5Hoàng đạo
19/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
6Hắc đạo
20/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
7Hắc đạo
21/10 ÂLQuý MãoTrực Bình
8Hoàng đạo
22/10 ÂLGiáp ThìnTrực Định
9Hắc đạo
23/10 ÂLẤt TỵTrực Chấp
10Hoàng đạo
24/10 ÂLBính NgọTrực Phá
11Hoàng đạo
25/10 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
12Hắc đạo
26/10 ÂLMậu ThânTrực Thành
13Hắc đạo
27/10 ÂLKỷ DậuTrực Thu
14Hoàng đạo
28/10 ÂLCanh TuấtTrực Khai
15Hoàng đạo
29/10 ÂLTân HợiTrực Bế
16Hắc đạo
30/10 ÂLNhâm TýTrực Kiến
17Hoàng đạo
1/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
18Hắc đạo
2/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
19Hoàng đạo
3/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
20Hắc đạo
4/11 ÂLBính ThìnTrực Định
21Hắc đạo
5/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
22Hoàng đạo
6/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
23Hắc đạo
7/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
24Hoàng đạo
8/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
25Hoàng đạo
9/11 ÂLTân DậuTrực Thu
26Hắc đạo
10/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
27Hắc đạo
11/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
28Hoàng đạo
12/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
29Hoàng đạo
13/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
30Hắc đạo
14/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
31Hoàng đạo
15/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2161 | Tử Vi Hàng Ngày