UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2162
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/11 ÂLMậu ThìnTrực Định2Hắc đạo
17/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp3Hoàng đạo
18/11 ÂLCanh NgọTrực Phá4Hắc đạo
19/11 ÂLTân MùiTrực Nguy5Hoàng đạo
20/11 ÂLNhâm ThânTrực Nguy6Hoàng đạo
21/11 ÂLQuý DậuTrực Thành7Hắc đạo
22/11 ÂLGiáp TuấtTrực Thu8Hắc đạo
23/11 ÂLẤt HợiTrực Khai9Hoàng đạo
24/11 ÂLBính TýTrực Bế10Hoàng đạo
25/11 ÂLĐinh SửuTrực Kiến11Hắc đạo
26/11 ÂLMậu DầnTrực Trừ12Hoàng đạo
27/11 ÂLKỷ MãoTrực Mãn13Hắc đạo
28/11 ÂLCanh ThìnTrực Bình14Hắc đạo
29/11 ÂLTân TỵTrực Định15Hắc đạo
1/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp16Hắc đạo
2/12 ÂLQuý MùiTrực Phá17Hoàng đạo
3/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy18Hắc đạo
4/12 ÂLẤt DậuTrực Thành19Hoàng đạo
5/12 ÂLBính TuấtTrực Thu20Hoàng đạo
6/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai21Hắc đạo
7/12 ÂLMậu TýTrực Bế22Hắc đạo
8/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến23Hoàng đạo
9/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ24Hoàng đạo
10/12 ÂLTân MãoTrực Mãn25Hắc đạo
11/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình26Hoàng đạo
12/12 ÂLQuý TỵTrực Định27Hắc đạo
13/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp28Hắc đạo
14/12 ÂLẤt MùiTrực Phá29Hoàng đạo
15/12 ÂLBính ThânTrực Nguy30Hắc đạo
16/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành31Hoàng đạo
17/12 ÂLMậu TuấtTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.