UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2162
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/6 ÂLCanh TýTrực Chấp2Hắc đạo
22/6 ÂLTân SửuTrực Phá3Hoàng đạo
23/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy4Hoàng đạo
24/6 ÂLQuý MãoTrực Thành5Hắc đạo
25/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu6Hoàng đạo
26/6 ÂLẤt TỵTrực Khai7Hắc đạo
27/6 ÂLBính NgọTrực Khai8Hắc đạo
28/6 ÂLĐinh MùiTrực Bế9Hoàng đạo
29/6 ÂLMậu ThânTrực Kiến10Hắc đạo
30/6 ÂLKỷ DậuTrực Trừ11Hoàng đạo
1/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn12Hắc đạo
2/7 ÂLTân HợiTrực Bình13Hoàng đạo
3/7 ÂLNhâm TýTrực Định14Hoàng đạo
4/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp15Hắc đạo
5/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá16Hắc đạo
6/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy17Hoàng đạo
7/7 ÂLBính ThìnTrực Thành18Hoàng đạo
8/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu19Hắc đạo
9/7 ÂLMậu NgọTrực Khai20Hoàng đạo
10/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế21Hắc đạo
11/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến22Hắc đạo
12/7 ÂLTân DậuTrực Trừ23Hoàng đạo
13/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn24Hắc đạo
14/7 ÂLQuý HợiTrực Bình25Hoàng đạo
15/7 ÂLGiáp TýTrực Định26Hoàng đạo
16/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp27Hắc đạo
17/7 ÂLBính DầnTrực Phá28Hắc đạo
18/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy29Hoàng đạo
19/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành30Hoàng đạo
20/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu31Hắc đạo
21/7 ÂLCanh NgọTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.