UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2162

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/7 ÂLTân MùiTrực Bế
2Hắc đạo
23/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
3Hắc đạo
24/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
4Hoàng đạo
25/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
5Hắc đạo
26/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
6Hoàng đạo
27/7 ÂLBính TýTrực Định
7Hoàng đạo
28/7 ÂLĐinh SửuTrực Định
8Hắc đạo
29/7 ÂLMậu DầnTrực Chấp
9Hoàng đạo
1/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
10Hắc đạo
2/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
11Hắc đạo
3/8 ÂLTân TỵTrực Thành
12Hoàng đạo
4/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
13Hoàng đạo
5/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
14Hắc đạo
6/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
15Hoàng đạo
7/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
16Hắc đạo
8/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
17Hắc đạo
9/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
18Hoàng đạo
10/8 ÂLMậu TýTrực Bình
19Hắc đạo
11/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
20Hoàng đạo
12/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
21Hoàng đạo
13/8 ÂLTân MãoTrực Phá
22Hắc đạo
14/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
23Hắc đạo
15/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
24Hoàng đạo
16/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
25Hoàng đạo
17/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
26Hắc đạo
18/8 ÂLBính ThânTrực Bế
27Hoàng đạo
19/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
28Hắc đạo
20/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
29Hắc đạo
21/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
30Hoàng đạo
22/8 ÂLCanh TýTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2162 | Tử Vi Hàng Ngày