UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2163

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
2Hắc đạo
28/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
3Hắc đạo
29/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
4Hoàng đạo
30/11 ÂLBính TýTrực Kiến
5Hắc đạo
1/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
6Hoàng đạo
2/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
7Hoàng đạo
3/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
8Hắc đạo
4/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
9Hoàng đạo
5/12 ÂLTân TỵTrực Định
10Hắc đạo
6/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
11Hắc đạo
7/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
12Hoàng đạo
8/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
13Hắc đạo
9/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
14Hoàng đạo
10/12 ÂLBính TuấtTrực Thu
15Hoàng đạo
11/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
16Hắc đạo
12/12 ÂLMậu TýTrực Bế
17Hắc đạo
13/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
18Hoàng đạo
14/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
19Hoàng đạo
15/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
20Hắc đạo
16/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
21Hoàng đạo
17/12 ÂLQuý TỵTrực Định
22Hắc đạo
18/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
23Hắc đạo
19/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
24Hoàng đạo
20/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
25Hắc đạo
21/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
26Hoàng đạo
22/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
27Hoàng đạo
23/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
28Hắc đạo
24/12 ÂLCanh TýTrực Bế
29Hắc đạo
25/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
30Hoàng đạo
26/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
31Hoàng đạo
27/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2163 | Tử Vi Hàng Ngày