UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2163
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình2Hoàng đạo
29/12 ÂLẤt TỵTrực Định3Hắc đạo
1/1 ÂLBính NgọTrực Chấp4Hoàng đạo
2/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp5Hắc đạo
3/1 ÂLMậu ThânTrực Phá6Hắc đạo
4/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy7Hoàng đạo
5/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành8Hắc đạo
6/1 ÂLTân HợiTrực Thu9Hoàng đạo
7/1 ÂLNhâm TýTrực Khai10Hoàng đạo
8/1 ÂLQuý SửuTrực Bế11Hắc đạo
9/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến12Hắc đạo
10/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ13Hoàng đạo
11/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn14Hoàng đạo
12/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình15Hắc đạo
13/1 ÂLMậu NgọTrực Định16Hoàng đạo
14/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp17Hắc đạo
15/1 ÂLCanh ThânTrực Phá18Hắc đạo
16/1 ÂLTân DậuTrực Nguy19Hoàng đạo
17/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành20Hắc đạo
18/1 ÂLQuý HợiTrực Thu21Hoàng đạo
19/1 ÂLGiáp TýTrực Khai22Hoàng đạo
20/1 ÂLẤt SửuTrực Bế23Hắc đạo
21/1 ÂLBính DầnTrực Kiến24Hắc đạo
22/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ25Hoàng đạo
23/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn26Hoàng đạo
24/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình27Hắc đạo
25/1 ÂLCanh NgọTrực Định28Hoàng đạo
26/1 ÂLTân MùiTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.