UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2163

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/10 ÂLĐinh SửuTrực Bình
2Hắc đạo
6/10 ÂLMậu DầnTrực Định
3Hắc đạo
7/10 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
4Hoàng đạo
8/10 ÂLCanh ThìnTrực Phá
5Hắc đạo
9/10 ÂLTân TỵTrực Nguy
6Hoàng đạo
10/10 ÂLNhâm NgọTrực Thành
7Hoàng đạo
11/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
8Hắc đạo
12/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
9Hắc đạo
13/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
10Hoàng đạo
14/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
11Hoàng đạo
15/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
12Hắc đạo
16/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
13Hoàng đạo
17/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
14Hắc đạo
18/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
15Hắc đạo
19/10 ÂLTân MãoTrực Định
16Hoàng đạo
20/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
17Hắc đạo
21/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
18Hoàng đạo
22/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
19Hoàng đạo
23/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
20Hắc đạo
24/10 ÂLBính ThânTrực Thu
21Hắc đạo
25/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
22Hoàng đạo
26/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
23Hoàng đạo
27/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
24Hắc đạo
28/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
25Hoàng đạo
29/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
26Hắc đạo
1/11 ÂLNhâm DầnTrực Bình
27Hoàng đạo
2/11 ÂLQuý MãoTrực Định
28Hắc đạo
3/11 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
29Hắc đạo
4/11 ÂLẤt TỵTrực Phá
30Hoàng đạo
5/11 ÂLBính NgọTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2163 | Tử Vi Hàng Ngày