UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2163

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/9 ÂLBính NgọTrực Thu
2Hắc đạo
5/9 ÂLĐinh MùiTrực Khai
3Hoàng đạo
6/9 ÂLMậu ThânTrực Bế
4Hoàng đạo
7/9 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
5Hắc đạo
8/9 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
6Hoàng đạo
9/9 ÂLTân HợiTrực Mãn
7Hắc đạo
10/9 ÂLNhâm TýTrực Bình
8Hắc đạo
11/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
9Hoàng đạo
12/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
10Hắc đạo
13/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
11Hoàng đạo
14/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
12Hoàng đạo
15/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
13Hắc đạo
16/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
14Hắc đạo
17/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
15Hoàng đạo
18/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
16Hoàng đạo
19/9 ÂLTân DậuTrực Bế
17Hắc đạo
20/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
18Hoàng đạo
21/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
19Hắc đạo
22/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
20Hắc đạo
23/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
21Hoàng đạo
24/9 ÂLBính DầnTrực Định
22Hắc đạo
25/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
23Hoàng đạo
26/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
24Hoàng đạo
27/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
25Hắc đạo
28/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
26Hắc đạo
29/9 ÂLTân MùiTrực Thu
27Hoàng đạo
30/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
28Hắc đạo
1/10 ÂLQuý DậuTrực Bế
29Hoàng đạo
2/10 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
30Hoàng đạo
3/10 ÂLẤt HợiTrực Trừ
31Hắc đạo
4/10 ÂLBính TýTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2163 | Tử Vi Hàng Ngày