UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2163
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến2Hắc đạo
29/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ3Hoàng đạo
1/3 ÂLẤt TỵTrực Mãn4Hắc đạo
2/3 ÂLBính NgọTrực Bình5Hắc đạo
3/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình6Hoàng đạo
4/3 ÂLMậu ThânTrực Định7Hoàng đạo
5/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp8Hắc đạo
6/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá9Hoàng đạo
7/3 ÂLTân HợiTrực Nguy10Hắc đạo
8/3 ÂLNhâm TýTrực Thành11Hắc đạo
9/3 ÂLQuý SửuTrực Thu12Hoàng đạo
10/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai13Hắc đạo
11/3 ÂLẤt MãoTrực Bế14Hoàng đạo
12/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến15Hoàng đạo
13/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ16Hắc đạo
14/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn17Hắc đạo
15/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình18Hoàng đạo
16/3 ÂLCanh ThânTrực Định19Hoàng đạo
17/3 ÂLTân DậuTrực Chấp20Hắc đạo
18/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá21Hoàng đạo
19/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy22Hắc đạo
20/3 ÂLGiáp TýTrực Thành23Hắc đạo
21/3 ÂLẤt SửuTrực Thu24Hoàng đạo
22/3 ÂLBính DầnTrực Khai25Hắc đạo
23/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế26Hoàng đạo
24/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến27Hoàng đạo
25/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ28Hắc đạo
26/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn29Hắc đạo
27/3 ÂLTân MùiTrực Bình30Hoàng đạo
28/3 ÂLNhâm ThânTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.