UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2163
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp2Hắc đạo
30/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá3Hoàng đạo
1/4 ÂLẤt HợiTrực Nguy4Hắc đạo
2/4 ÂLBính TýTrực Thành5Hoàng đạo
3/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành6Hắc đạo
4/4 ÂLMậu DầnTrực Thu7Hắc đạo
5/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai8Hoàng đạo
6/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế9Hắc đạo
7/4 ÂLTân TỵTrực Kiến10Hoàng đạo
8/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ11Hoàng đạo
9/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn12Hắc đạo
10/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình13Hắc đạo
11/4 ÂLẤt DậuTrực Định14Hoàng đạo
12/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp15Hoàng đạo
13/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá16Hắc đạo
14/4 ÂLMậu TýTrực Nguy17Hoàng đạo
15/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành18Hắc đạo
16/4 ÂLCanh DầnTrực Thu19Hắc đạo
17/4 ÂLTân MãoTrực Khai20Hoàng đạo
18/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế21Hắc đạo
19/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến22Hoàng đạo
20/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ23Hoàng đạo
21/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn24Hắc đạo
22/4 ÂLBính ThânTrực Bình25Hắc đạo
23/4 ÂLĐinh DậuTrực Định26Hoàng đạo
24/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp27Hoàng đạo
25/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá28Hắc đạo
26/4 ÂLCanh TýTrực Nguy29Hoàng đạo
27/4 ÂLTân SửuTrực Thành30Hắc đạo
28/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu31Hắc đạo
29/4 ÂLQuý MãoTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.