UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2163

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/8 ÂLBính TýTrực Định
2Hắc đạo
4/8 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
3Hoàng đạo
5/8 ÂLMậu DầnTrực Phá
4Hoàng đạo
6/8 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
5Hắc đạo
7/8 ÂLCanh ThìnTrực Thành
6Hắc đạo
8/8 ÂLTân TỵTrực Thu
7Hoàng đạo
9/8 ÂLNhâm NgọTrực Khai
8Hoàng đạo
10/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
9Hắc đạo
11/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
10Hoàng đạo
12/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
11Hắc đạo
13/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
12Hắc đạo
14/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
13Hoàng đạo
15/8 ÂLMậu TýTrực Bình
14Hắc đạo
16/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
15Hoàng đạo
17/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
16Hoàng đạo
18/8 ÂLTân MãoTrực Phá
17Hắc đạo
19/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
18Hắc đạo
20/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
19Hoàng đạo
21/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
20Hoàng đạo
22/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
21Hắc đạo
23/8 ÂLBính ThânTrực Bế
22Hoàng đạo
24/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
23Hắc đạo
25/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
24Hắc đạo
26/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
25Hoàng đạo
27/8 ÂLCanh TýTrực Bình
26Hắc đạo
28/8 ÂLTân SửuTrực Định
27Hoàng đạo
29/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
28Hắc đạo
1/9 ÂLQuý MãoTrực Phá
29Hoàng đạo
2/9 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
30Hoàng đạo
3/9 ÂLẤt TỵTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2163 | Tử Vi Hàng Ngày