UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2165

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
2Hoàng đạo
28/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
3Hoàng đạo
29/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
4Hắc đạo
30/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
5Hoàng đạo
1/9 ÂLTân DậuTrực Kiến
6Hắc đạo
2/9 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
7Hoàng đạo
3/9 ÂLQuý HợiTrực Mãn
8Hắc đạo
4/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
9Hắc đạo
5/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
10Hoàng đạo
6/9 ÂLBính DầnTrực Định
11Hắc đạo
7/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
12Hoàng đạo
8/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
13Hoàng đạo
9/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
14Hắc đạo
10/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
15Hắc đạo
11/9 ÂLTân MùiTrực Thu
16Hoàng đạo
12/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
17Hoàng đạo
13/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
18Hắc đạo
14/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
19Hoàng đạo
15/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
20Hắc đạo
16/9 ÂLBính TýTrực Mãn
21Hắc đạo
17/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
22Hoàng đạo
18/9 ÂLMậu DầnTrực Định
23Hắc đạo
19/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
24Hoàng đạo
20/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
25Hoàng đạo
21/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
26Hắc đạo
22/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
27Hắc đạo
23/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
28Hoàng đạo
24/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
29Hoàng đạo
25/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
30Hắc đạo
26/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến
31Hoàng đạo
27/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2165 | Tử Vi Hàng Ngày