UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2165
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/9 ÂLMậu TýTrực Mãn2Hắc đạo
29/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình3Hoàng đạo
30/9 ÂLCanh DầnTrực Định4Hắc đạo
1/10 ÂLTân MãoTrực Chấp5Hoàng đạo
2/10 ÂLNhâm ThìnTrực Phá6Hắc đạo
3/10 ÂLQuý TỵTrực Nguy7Hoàng đạo
4/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy8Hoàng đạo
5/10 ÂLẤt MùiTrực Thành9Hắc đạo
6/10 ÂLBính ThânTrực Thu10Hắc đạo
7/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai11Hoàng đạo
8/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế12Hoàng đạo
9/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến13Hắc đạo
10/10 ÂLCanh TýTrực Trừ14Hoàng đạo
11/10 ÂLTân SửuTrực Mãn15Hắc đạo
12/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình16Hắc đạo
13/10 ÂLQuý MãoTrực Định17Hoàng đạo
14/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp18Hắc đạo
15/10 ÂLẤt TỵTrực Phá19Hoàng đạo
16/10 ÂLBính NgọTrực Nguy20Hoàng đạo
17/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành21Hắc đạo
18/10 ÂLMậu ThânTrực Thu22Hắc đạo
19/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai23Hoàng đạo
20/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế24Hoàng đạo
21/10 ÂLTân HợiTrực Kiến25Hắc đạo
22/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ26Hoàng đạo
23/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn27Hắc đạo
24/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình28Hắc đạo
25/10 ÂLẤt MãoTrực Định29Hoàng đạo
26/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp30Hắc đạo
27/10 ÂLĐinh TỵTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.