UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2165
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy2Hoàng đạo
29/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành3Hoàng đạo
1/11 ÂLCanh ThânTrực Thu4Hoàng đạo
2/11 ÂLTân DậuTrực Khai5Hắc đạo
3/11 ÂLNhâm TuấtTrực Bế6Hắc đạo
4/11 ÂLQuý HợiTrực Kiến7Hoàng đạo
5/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến8Hoàng đạo
6/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ9Hắc đạo
7/11 ÂLBính DầnTrực Mãn10Hoàng đạo
8/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình11Hắc đạo
9/11 ÂLMậu ThìnTrực Định12Hắc đạo
10/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp13Hoàng đạo
11/11 ÂLCanh NgọTrực Phá14Hắc đạo
12/11 ÂLTân MùiTrực Nguy15Hoàng đạo
13/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành16Hoàng đạo
14/11 ÂLQuý DậuTrực Thu17Hắc đạo
15/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai18Hắc đạo
16/11 ÂLẤt HợiTrực Bế19Hoàng đạo
17/11 ÂLBính TýTrực Kiến20Hoàng đạo
18/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ21Hắc đạo
19/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn22Hoàng đạo
20/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình23Hắc đạo
21/11 ÂLCanh ThìnTrực Định24Hắc đạo
22/11 ÂLTân TỵTrực Chấp25Hoàng đạo
23/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá26Hắc đạo
24/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy27Hoàng đạo
25/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành28Hoàng đạo
26/11 ÂLẤt DậuTrực Thu29Hắc đạo
27/11 ÂLBính TuấtTrực Khai30Hắc đạo
28/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế31Hoàng đạo
29/11 ÂLMậu TýTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.