UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2165
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn2Hắc đạo
22/12 ÂLBính ThìnTrực Bình3Hoàng đạo
23/12 ÂLĐinh TỵTrực Bình4Hắc đạo
24/12 ÂLMậu NgọTrực Định5Hắc đạo
25/12 ÂLKỷ MùiTrực Chấp6Hoàng đạo
26/12 ÂLCanh ThânTrực Phá7Hắc đạo
27/12 ÂLTân DậuTrực Nguy8Hoàng đạo
28/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thành9Hoàng đạo
29/12 ÂLQuý HợiTrực Thu10Hắc đạo
30/12 ÂLGiáp TýTrực Khai11Hoàng đạo
1/1 ÂLẤt SửuTrực Bế12Hắc đạo
2/1 ÂLBính DầnTrực Kiến13Hắc đạo
3/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ14Hoàng đạo
4/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn15Hoàng đạo
5/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình16Hắc đạo
6/1 ÂLCanh NgọTrực Định17Hoàng đạo
7/1 ÂLTân MùiTrực Chấp18Hắc đạo
8/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá19Hắc đạo
9/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy20Hoàng đạo
10/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành21Hắc đạo
11/1 ÂLẤt HợiTrực Thu22Hoàng đạo
12/1 ÂLBính TýTrực Khai23Hoàng đạo
13/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế24Hắc đạo
14/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến25Hắc đạo
15/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ26Hoàng đạo
16/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn27Hoàng đạo
17/1 ÂLTân TỵTrực Bình28Hắc đạo
18/1 ÂLNhâm NgọTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.