UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2165
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp2Hắc đạo
20/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá3Hắc đạo
21/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy4Hoàng đạo
22/1 ÂLBính TuấtTrực Thành5Hắc đạo
23/1 ÂLĐinh HợiTrực Thành6Hoàng đạo
24/1 ÂLMậu TýTrực Thu7Hoàng đạo
25/1 ÂLKỷ SửuTrực Khai8Hắc đạo
26/1 ÂLCanh DầnTrực Bế9Hắc đạo
27/1 ÂLTân MãoTrực Kiến10Hoàng đạo
28/1 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ11Hoàng đạo
29/1 ÂLQuý TỵTrực Mãn12Hoàng đạo
1/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình13Hoàng đạo
2/2 ÂLẤt MùiTrực Định14Hắc đạo
3/2 ÂLBính ThânTrực Chấp15Hoàng đạo
4/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá16Hắc đạo
5/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy17Hắc đạo
6/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành18Hoàng đạo
7/2 ÂLCanh TýTrực Thu19Hắc đạo
8/2 ÂLTân SửuTrực Khai20Hoàng đạo
9/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế21Hoàng đạo
10/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến22Hắc đạo
11/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ23Hắc đạo
12/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn24Hoàng đạo
13/2 ÂLBính NgọTrực Bình25Hoàng đạo
14/2 ÂLĐinh MùiTrực Định26Hắc đạo
15/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp27Hoàng đạo
16/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá28Hắc đạo
17/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy29Hắc đạo
18/2 ÂLTân HợiTrực Thành30Hoàng đạo
19/2 ÂLNhâm TýTrực Thu31Hắc đạo
20/2 ÂLQuý SửuTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.