UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2165

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
2Hoàng đạo
22/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
3Hắc đạo
23/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
4Hoàng đạo
24/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
5Hắc đạo
25/3 ÂLMậu TýTrực Nguy
6Hắc đạo
26/3 ÂLKỷ SửuTrực Thành
7Hoàng đạo
27/3 ÂLCanh DầnTrực Thu
8Hắc đạo
28/3 ÂLTân MãoTrực Khai
9Hoàng đạo
29/3 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
10Hắc đạo
1/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
11Hoàng đạo
2/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
12Hoàng đạo
3/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
13Hắc đạo
4/4 ÂLBính ThânTrực Bình
14Hắc đạo
5/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
15Hoàng đạo
6/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
16Hoàng đạo
7/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
17Hắc đạo
8/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
18Hoàng đạo
9/4 ÂLTân SửuTrực Thành
19Hắc đạo
10/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
20Hắc đạo
11/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
21Hoàng đạo
12/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
22Hắc đạo
13/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
23Hoàng đạo
14/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
24Hoàng đạo
15/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
25Hắc đạo
16/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
26Hắc đạo
17/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
27Hoàng đạo
18/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
28Hoàng đạo
19/4 ÂLTân HợiTrực Phá
29Hắc đạo
20/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
30Hoàng đạo
21/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
31Hắc đạo
22/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2165 | Tử Vi Hàng Ngày