UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2165
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/4 ÂLẤt MãoTrực Khai2Hoàng đạo
24/4 ÂLBính ThìnTrực Bế3Hắc đạo
25/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến4Hoàng đạo
26/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ5Hoàng đạo
27/4 ÂLKỷ MùiTrực Trừ6Hắc đạo
28/4 ÂLCanh ThânTrực Mãn7Hắc đạo
29/4 ÂLTân DậuTrực Bình8Hoàng đạo
30/4 ÂLNhâm TuấtTrực Định9Hắc đạo
1/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp10Hoàng đạo
2/5 ÂLGiáp TýTrực Phá11Hoàng đạo
3/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy12Hắc đạo
4/5 ÂLBính DầnTrực Thành13Hoàng đạo
5/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu14Hắc đạo
6/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai15Hắc đạo
7/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế16Hoàng đạo
8/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến17Hắc đạo
9/5 ÂLTân MùiTrực Trừ18Hoàng đạo
10/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn19Hoàng đạo
11/5 ÂLQuý DậuTrực Bình20Hắc đạo
12/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định21Hắc đạo
13/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp22Hoàng đạo
14/5 ÂLBính TýTrực Phá23Hoàng đạo
15/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy24Hắc đạo
16/5 ÂLMậu DầnTrực Thành25Hoàng đạo
17/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu26Hắc đạo
18/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai27Hắc đạo
19/5 ÂLTân TỵTrực Bế28Hoàng đạo
20/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến29Hắc đạo
21/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ30Hoàng đạo
22/5 ÂLGiáp ThânTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.