UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2166

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/10 ÂLQuý TỵTrực Nguy
2Hoàng đạo
10/10 ÂLGiáp NgọTrực Thành
3Hoàng đạo
11/10 ÂLẤt MùiTrực Thu
4Hắc đạo
12/10 ÂLBính ThânTrực Khai
5Hắc đạo
13/10 ÂLĐinh DậuTrực Bế
6Hoàng đạo
14/10 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
7Hoàng đạo
15/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
8Hắc đạo
16/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
9Hoàng đạo
17/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
10Hắc đạo
18/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
11Hắc đạo
19/10 ÂLQuý MãoTrực Định
12Hoàng đạo
20/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
13Hắc đạo
21/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
14Hoàng đạo
22/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
15Hoàng đạo
23/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
16Hắc đạo
24/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
17Hắc đạo
25/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
18Hoàng đạo
26/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
19Hoàng đạo
27/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
20Hắc đạo
28/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
21Hoàng đạo
29/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
22Hắc đạo
30/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
23Hắc đạo
1/10 nhuận ÂLẤt MãoTrực Định
24Hoàng đạo
2/10 nhuận ÂLBính ThìnTrực Chấp
25Hắc đạo
3/10 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Phá
26Hoàng đạo
4/10 nhuận ÂLMậu NgọTrực Nguy
27Hoàng đạo
5/10 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Thành
28Hắc đạo
6/10 nhuận ÂLCanh ThânTrực Thu
29Hắc đạo
7/10 nhuận ÂLTân DậuTrực Khai
30Hoàng đạo
8/10 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2166 | Tử Vi Hàng Ngày