UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2166
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/9 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ2Hoàng đạo
9/9 ÂLQuý HợiTrực Mãn3Hắc đạo
10/9 ÂLGiáp TýTrực Bình4Hắc đạo
11/9 ÂLẤt SửuTrực Định5Hoàng đạo
12/9 ÂLBính DầnTrực Chấp6Hắc đạo
13/9 ÂLĐinh MãoTrực Phá7Hoàng đạo
14/9 ÂLMậu ThìnTrực Nguy8Hoàng đạo
15/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy9Hắc đạo
16/9 ÂLCanh NgọTrực Thành10Hắc đạo
17/9 ÂLTân MùiTrực Thu11Hoàng đạo
18/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai12Hoàng đạo
19/9 ÂLQuý DậuTrực Bế13Hắc đạo
20/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến14Hoàng đạo
21/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ15Hắc đạo
22/9 ÂLBính TýTrực Mãn16Hắc đạo
23/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình17Hoàng đạo
24/9 ÂLMậu DầnTrực Định18Hắc đạo
25/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp19Hoàng đạo
26/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá20Hoàng đạo
27/9 ÂLTân TỵTrực Nguy21Hắc đạo
28/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành22Hắc đạo
29/9 ÂLQuý MùiTrực Thu23Hoàng đạo
30/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai24Hắc đạo
1/10 ÂLẤt DậuTrực Bế25Hoàng đạo
2/10 ÂLBính TuấtTrực Kiến26Hoàng đạo
3/10 ÂLĐinh HợiTrực Trừ27Hắc đạo
4/10 ÂLMậu TýTrực Mãn28Hoàng đạo
5/10 ÂLKỷ SửuTrực Bình29Hắc đạo
6/10 ÂLCanh DầnTrực Định30Hắc đạo
7/10 ÂLTân MãoTrực Chấp31Hoàng đạo
8/10 ÂLNhâm ThìnTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.