UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2166
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/4 ÂLKỷ SửuTrực Thu2Hắc đạo
3/4 ÂLCanh DầnTrực Khai3Hắc đạo
4/4 ÂLTân MãoTrực Bế4Hoàng đạo
5/4 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến5Hắc đạo
6/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến6Hoàng đạo
7/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ7Hoàng đạo
8/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn8Hắc đạo
9/4 ÂLBính ThânTrực Bình9Hắc đạo
10/4 ÂLĐinh DậuTrực Định10Hoàng đạo
11/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp11Hoàng đạo
12/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá12Hắc đạo
13/4 ÂLCanh TýTrực Nguy13Hoàng đạo
14/4 ÂLTân SửuTrực Thành14Hắc đạo
15/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu15Hắc đạo
16/4 ÂLQuý MãoTrực Khai16Hoàng đạo
17/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế17Hắc đạo
18/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến18Hoàng đạo
19/4 ÂLBính NgọTrực Trừ19Hoàng đạo
20/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn20Hắc đạo
21/4 ÂLMậu ThânTrực Bình21Hắc đạo
22/4 ÂLKỷ DậuTrực Định22Hoàng đạo
23/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp23Hoàng đạo
24/4 ÂLTân HợiTrực Phá24Hắc đạo
25/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy25Hoàng đạo
26/4 ÂLQuý SửuTrực Thành26Hắc đạo
27/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu27Hắc đạo
28/4 ÂLẤt MãoTrực Khai28Hoàng đạo
29/4 ÂLBính ThìnTrực Bế29Hắc đạo
1/5 ÂLĐinh TỵTrực Kiến30Hoàng đạo
2/5 ÂLMậu NgọTrực Trừ31Hắc đạo
3/5 ÂLKỷ MùiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.