UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2166

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/5 ÂLCanh ThânTrực Bình
2Hoàng đạo
5/5 ÂLTân DậuTrực Định
3Hắc đạo
6/5 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
4Hắc đạo
7/5 ÂLQuý HợiTrực Phá
5Hoàng đạo
8/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
6Hoàng đạo
9/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
7Hắc đạo
10/5 ÂLBính DầnTrực Thành
8Hoàng đạo
11/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
9Hắc đạo
12/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
10Hắc đạo
13/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
11Hoàng đạo
14/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
12Hắc đạo
15/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
13Hoàng đạo
16/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
14Hoàng đạo
17/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
15Hắc đạo
18/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
16Hắc đạo
19/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
17Hoàng đạo
20/5 ÂLBính TýTrực Phá
18Hoàng đạo
21/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
19Hắc đạo
22/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
20Hoàng đạo
23/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
21Hắc đạo
24/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
22Hắc đạo
25/5 ÂLTân TỵTrực Bế
23Hoàng đạo
26/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
24Hắc đạo
27/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
25Hoàng đạo
28/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
26Hoàng đạo
29/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
27Hoàng đạo
1/6 ÂLBính TuấtTrực Định
28Hoàng đạo
2/6 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
29Hắc đạo
3/6 ÂLMậu TýTrực Phá
30Hắc đạo
4/6 ÂLKỷ SửuTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2166 | Tử Vi Hàng Ngày