UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2166

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/8 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
2Hắc đạo
9/8 ÂLQuý TỵTrực Thu
3Hoàng đạo
10/8 ÂLGiáp NgọTrực Khai
4Hoàng đạo
11/8 ÂLẤt MùiTrực Bế
5Hắc đạo
12/8 ÂLBính ThânTrực Kiến
6Hoàng đạo
13/8 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
7Hắc đạo
14/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
8Hắc đạo
15/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
9Hoàng đạo
16/8 ÂLCanh TýTrực Bình
10Hắc đạo
17/8 ÂLTân SửuTrực Định
11Hoàng đạo
18/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
12Hoàng đạo
19/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
13Hắc đạo
20/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
14Hắc đạo
21/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
15Hoàng đạo
22/8 ÂLBính NgọTrực Thu
16Hoàng đạo
23/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
17Hắc đạo
24/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
18Hoàng đạo
25/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
19Hắc đạo
26/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
20Hắc đạo
27/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
21Hoàng đạo
28/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
22Hắc đạo
29/8 ÂLQuý SửuTrực Định
23Hoàng đạo
30/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
24Hắc đạo
1/9 ÂLẤt MãoTrực Phá
25Hoàng đạo
2/9 ÂLBính ThìnTrực Nguy
26Hoàng đạo
3/9 ÂLĐinh TỵTrực Thành
27Hắc đạo
4/9 ÂLMậu NgọTrực Thu
28Hắc đạo
5/9 ÂLKỷ MùiTrực Khai
29Hoàng đạo
6/9 ÂLCanh ThânTrực Bế
30Hoàng đạo
7/9 ÂLTân DậuTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2166 | Tử Vi Hàng Ngày