UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2167
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá2Hắc đạo
20/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy3Hắc đạo
21/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành4Hoàng đạo
22/8 ÂLCanh NgọTrực Thu5Hoàng đạo
23/8 ÂLTân MùiTrực Khai6Hắc đạo
24/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế7Hoàng đạo
25/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến8Hắc đạo
26/8 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến9Hắc đạo
27/8 ÂLẤt HợiTrực Trừ10Hoàng đạo
28/8 ÂLBính TýTrực Mãn11Hắc đạo
29/8 ÂLĐinh SửuTrực Bình12Hoàng đạo
30/8 ÂLMậu DầnTrực Định13Hắc đạo
1/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp14Hoàng đạo
2/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá15Hoàng đạo
3/9 ÂLTân TỵTrực Nguy16Hắc đạo
4/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành17Hắc đạo
5/9 ÂLQuý MùiTrực Thu18Hoàng đạo
6/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai19Hoàng đạo
7/9 ÂLẤt DậuTrực Bế20Hắc đạo
8/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến21Hoàng đạo
9/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ22Hắc đạo
10/9 ÂLMậu TýTrực Mãn23Hắc đạo
11/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình24Hoàng đạo
12/9 ÂLCanh DầnTrực Định25Hắc đạo
13/9 ÂLTân MãoTrực Chấp26Hoàng đạo
14/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá27Hoàng đạo
15/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy28Hắc đạo
16/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành29Hắc đạo
17/9 ÂLẤt MùiTrực Thu30Hoàng đạo
18/9 ÂLBính ThânTrực Khai31Hoàng đạo
19/9 ÂLĐinh DậuTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.