UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2167

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
2Hoàng đạo
21/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
3Hắc đạo
22/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
4Hắc đạo
23/9 ÂLTân SửuTrực Bình
5Hoàng đạo
24/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
6Hắc đạo
25/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
7Hoàng đạo
26/9 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
8Hoàng đạo
27/9 ÂLẤt TỵTrực Phá
9Hắc đạo
28/9 ÂLBính NgọTrực Nguy
10Hắc đạo
29/9 ÂLĐinh MùiTrực Thành
11Hoàng đạo
30/9 ÂLMậu ThânTrực Thu
12Hắc đạo
1/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
13Hoàng đạo
2/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
14Hoàng đạo
3/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
15Hắc đạo
4/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
16Hoàng đạo
5/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
17Hắc đạo
6/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
18Hắc đạo
7/10 ÂLẤt MãoTrực Định
19Hoàng đạo
8/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
20Hắc đạo
9/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
21Hoàng đạo
10/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
22Hoàng đạo
11/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
23Hắc đạo
12/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
24Hắc đạo
13/10 ÂLTân DậuTrực Khai
25Hoàng đạo
14/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
26Hoàng đạo
15/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
27Hắc đạo
16/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
28Hoàng đạo
17/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
29Hắc đạo
18/10 ÂLBính DầnTrực Bình
30Hắc đạo
19/10 ÂLĐinh MãoTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2167 | Tử Vi Hàng Ngày