UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2167
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/1 ÂLQuý TỵTrực Bình2Hắc đạo
11/1 ÂLGiáp NgọTrực Định3Hoàng đạo
12/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp4Hắc đạo
13/1 ÂLBính ThânTrực Phá5Hắc đạo
14/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy6Hoàng đạo
15/1 ÂLMậu TuấtTrực Nguy7Hắc đạo
16/1 ÂLKỷ HợiTrực Thành8Hoàng đạo
17/1 ÂLCanh TýTrực Thu9Hoàng đạo
18/1 ÂLTân SửuTrực Khai10Hắc đạo
19/1 ÂLNhâm DầnTrực Bế11Hắc đạo
20/1 ÂLQuý MãoTrực Kiến12Hoàng đạo
21/1 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ13Hoàng đạo
22/1 ÂLẤt TỵTrực Mãn14Hắc đạo
23/1 ÂLBính NgọTrực Bình15Hoàng đạo
24/1 ÂLĐinh MùiTrực Định16Hắc đạo
25/1 ÂLMậu ThânTrực Chấp17Hắc đạo
26/1 ÂLKỷ DậuTrực Phá18Hoàng đạo
27/1 ÂLCanh TuấtTrực Nguy19Hắc đạo
28/1 ÂLTân HợiTrực Thành20Hoàng đạo
29/1 ÂLNhâm TýTrực Thu21Hắc đạo
1/2 ÂLQuý SửuTrực Khai22Hoàng đạo
2/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế23Hoàng đạo
3/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến24Hắc đạo
4/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ25Hắc đạo
5/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn26Hoàng đạo
6/2 ÂLMậu NgọTrực Bình27Hoàng đạo
7/2 ÂLKỷ MùiTrực Định28Hắc đạo
8/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp29Hoàng đạo
9/2 ÂLTân DậuTrực Phá30Hắc đạo
10/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy31Hắc đạo
11/2 ÂLQuý HợiTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.