UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2167

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/2 ÂLGiáp TýTrực Thu
2Hắc đạo
13/2 ÂLẤt SửuTrực Khai
3Hoàng đạo
14/2 ÂLBính DầnTrực Bế
4Hoàng đạo
15/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến
5Hắc đạo
16/2 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
6Hắc đạo
17/2 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
7Hoàng đạo
18/2 ÂLCanh NgọTrực Mãn
8Hoàng đạo
19/2 ÂLTân MùiTrực Bình
9Hắc đạo
20/2 ÂLNhâm ThânTrực Định
10Hoàng đạo
21/2 ÂLQuý DậuTrực Chấp
11Hắc đạo
22/2 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
12Hắc đạo
23/2 ÂLẤt HợiTrực Nguy
13Hoàng đạo
24/2 ÂLBính TýTrực Thành
14Hắc đạo
25/2 ÂLĐinh SửuTrực Thu
15Hoàng đạo
26/2 ÂLMậu DầnTrực Khai
16Hoàng đạo
27/2 ÂLKỷ MãoTrực Bế
17Hắc đạo
28/2 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
18Hắc đạo
29/2 ÂLTân TỵTrực Trừ
19Hắc đạo
1/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
20Hắc đạo
2/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
21Hoàng đạo
3/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
22Hoàng đạo
4/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
23Hắc đạo
5/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
24Hoàng đạo
6/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
25Hắc đạo
7/3 ÂLMậu TýTrực Thành
26Hắc đạo
8/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
27Hoàng đạo
9/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
28Hắc đạo
10/3 ÂLTân MãoTrực Bế
29Hoàng đạo
11/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
30Hoàng đạo
12/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2167 | Tử Vi Hàng Ngày