UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2168

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
2Hoàng đạo
23/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
3Hoàng đạo
24/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
4Hắc đạo
25/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
5Hoàng đạo
26/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
6Hắc đạo
27/11 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
7Hắc đạo
28/11 ÂLẤt TỵTrực Định
8Hoàng đạo
29/11 ÂLBính NgọTrực Chấp
9Hắc đạo
30/11 ÂLĐinh MùiTrực Phá
10Hoàng đạo
1/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
11Hắc đạo
2/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
12Hoàng đạo
3/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
13Hoàng đạo
4/12 ÂLTân HợiTrực Khai
14Hắc đạo
5/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
15Hắc đạo
6/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
16Hoàng đạo
7/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
17Hoàng đạo
8/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
18Hắc đạo
9/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
19Hoàng đạo
10/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
20Hắc đạo
11/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
21Hắc đạo
12/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
22Hoàng đạo
13/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
23Hắc đạo
14/12 ÂLTân DậuTrực Thành
24Hoàng đạo
15/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
25Hoàng đạo
16/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
26Hắc đạo
17/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
27Hắc đạo
18/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
28Hoàng đạo
19/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
29Hoàng đạo
20/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
30Hắc đạo
21/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
31Hoàng đạo
22/12 ÂLKỷ TỵTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2168 | Tử Vi Hàng Ngày