UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2168
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày29
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp2Hắc đạo
24/12 ÂLTân MùiTrực Phá3Hoàng đạo
25/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy4Hắc đạo
26/12 ÂLQuý DậuTrực Nguy5Hoàng đạo
27/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thành6Hoàng đạo
28/12 ÂLẤt HợiTrực Thu7Hắc đạo
29/12 ÂLBính TýTrực Khai8Hắc đạo
30/12 ÂLĐinh SửuTrực Bế9Hắc đạo
1/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến10Hắc đạo
2/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ11Hoàng đạo
3/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn12Hoàng đạo
4/1 ÂLTân TỵTrực Bình13Hắc đạo
5/1 ÂLNhâm NgọTrực Định14Hoàng đạo
6/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp15Hắc đạo
7/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá16Hắc đạo
8/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy17Hoàng đạo
9/1 ÂLBính TuấtTrực Thành18Hắc đạo
10/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu19Hoàng đạo
11/1 ÂLMậu TýTrực Khai20Hoàng đạo
12/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế21Hắc đạo
13/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến22Hắc đạo
14/1 ÂLTân MãoTrực Trừ23Hoàng đạo
15/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn24Hoàng đạo
16/1 ÂLQuý TỵTrực Bình25Hắc đạo
17/1 ÂLGiáp NgọTrực Định26Hoàng đạo
18/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp27Hắc đạo
19/1 ÂLBính ThânTrực Phá28Hắc đạo
20/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy29Hoàng đạo
21/1 ÂLMậu TuấtTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.