UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2168
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
30/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy2Hắc đạo
1/8 ÂLGiáp ThìnTrực Thành3Hắc đạo
2/8 ÂLẤt TỵTrực Thu4Hoàng đạo
3/8 ÂLBính NgọTrực Khai5Hoàng đạo
4/8 ÂLĐinh MùiTrực Bế6Hắc đạo
5/8 ÂLMậu ThânTrực Kiến7Hoàng đạo
6/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến8Hắc đạo
7/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ9Hắc đạo
8/8 ÂLTân HợiTrực Mãn10Hoàng đạo
9/8 ÂLNhâm TýTrực Bình11Hắc đạo
10/8 ÂLQuý SửuTrực Định12Hoàng đạo
11/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp13Hoàng đạo
12/8 ÂLẤt MãoTrực Phá14Hắc đạo
13/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy15Hắc đạo
14/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành16Hoàng đạo
15/8 ÂLMậu NgọTrực Thu17Hoàng đạo
16/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai18Hắc đạo
17/8 ÂLCanh ThânTrực Bế19Hoàng đạo
18/8 ÂLTân DậuTrực Kiến20Hắc đạo
19/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ21Hắc đạo
20/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn22Hoàng đạo
21/8 ÂLGiáp TýTrực Bình23Hắc đạo
22/8 ÂLẤt SửuTrực Định24Hoàng đạo
23/8 ÂLBính DầnTrực Chấp25Hoàng đạo
24/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá26Hắc đạo
25/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy27Hắc đạo
26/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành28Hoàng đạo
27/8 ÂLCanh NgọTrực Thu29Hoàng đạo
28/8 ÂLTân MùiTrực Khai30Hắc đạo
29/8 ÂLNhâm ThânTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.