UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2168

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/9 ÂLQuý DậuTrực Kiến
2Hắc đạo
2/9 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
3Hoàng đạo
3/9 ÂLẤt HợiTrực Mãn
4Hắc đạo
4/9 ÂLBính TýTrực Bình
5Hắc đạo
5/9 ÂLĐinh SửuTrực Định
6Hoàng đạo
6/9 ÂLMậu DầnTrực Chấp
7Hắc đạo
7/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
8Hoàng đạo
8/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
9Hoàng đạo
9/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
10Hắc đạo
10/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
11Hắc đạo
11/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
12Hoàng đạo
12/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
13Hoàng đạo
13/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
14Hắc đạo
14/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến
15Hoàng đạo
15/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
16Hắc đạo
16/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
17Hắc đạo
17/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
18Hoàng đạo
18/9 ÂLCanh DầnTrực Định
19Hắc đạo
19/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
20Hoàng đạo
20/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
21Hoàng đạo
21/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
22Hắc đạo
22/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
23Hắc đạo
23/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
24Hoàng đạo
24/9 ÂLBính ThânTrực Khai
25Hoàng đạo
25/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
26Hắc đạo
26/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
27Hoàng đạo
27/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
28Hắc đạo
28/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
29Hắc đạo
29/9 ÂLTân SửuTrực Bình
30Hoàng đạo
30/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
31Hắc đạo
1/10 ÂLQuý MãoTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2168 | Tử Vi Hàng Ngày